Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
motley fool


noun
a professional clown employed to entertain a king or nobleman in the Middle Ages
Syn:
jester, fool
Derivationally related forms:
fool (for: fool), jest (for: jester)
Hypernyms:
clown, buffoon, goof, goofball, merry andrew


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.